hân hạnh

Học thuật
Thân thiện
hân hạnh

Hân hạnh được đón tiếp quý khách tại nhà tôi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy vui mừng, may mắn trân trọng: Diễn tả cảm xúc vui sướng, hãnh diện khi được một cơ hội hoặc vinh dự nào đó, thường trong các tình huống giao tiếp xã giao, trang trọng.
    • Thể hiện sự kính trọng, lịch sự: Dùng để bày tỏ thái độ lịch sự, tôn trọng đối với người khác trong các dịp tiếp xúc, gặp gỡ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Rất hân hạnh được đón tiếp quý vị tại buổi lễ hôm nay. (Tôi cảm thấy rất vinh dự vui mừng khi được đón tiếp các bạn trong buổi lễ này.)
    • Tôi lấy làm hân hạnh khi được hợp tác với công ty của ông. (Tôi cảm thấy thật may mắn vinh dự khi cơ hội hợp tác với công ty của ngài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hân hạnh được biết...": Cụm mở đầu trang trọng khi lần đầu tiên làm quen với ai đó.

    • Hân hạnh được biết ông, tôi Giám đốc Minh. (Tôi rất vui lấy làm vinh dự khi được làm quen với ngài.)
  • "Thật hân hạnh": Cụm nhấn mạnh, thường dùng để đáp lại một lời khen, một sự giúp đỡ hoặc một vinh dự được nhận.

    • Được mời phát biểu tại đây, thật một hân hạnh lớn đối với tôi. (Việc được mời phát biểuđây một điều vô cùng vinh dự đối với cá nhân tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Vinh hạnh (tính từ): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hơn về khía cạnh vinh dự, danh giá.
    • Tôi thấy thật vinh hạnh khi đại diện cho tập thể nhận giải thưởng.
  • Hãnh diện (tính từ): Tự hào về bản thân hoặc một điều đó liên quan.
    • ấy rất hãnh diện về thành tích của con trai.
Từ đồng nghĩa
  • Vinh dự: Nhấn mạnh đến niềm vui sự trân trọng khi nhận được một đặc ân, một vị trí được coi trọng.
  • May mắn: Nhấn mạnh về sự tốt lành, thuận lợi do cơ hội mang lại, ít tính chất trang trọng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào trực tiếp liên quan đến từ "hân hạnh" do đây một tính từ.

Thành ngữ liên quan
  • "Hân hoan chào đón": Thể hiện niềm vui mừng, phấn khởi khi đón nhận một sự kiện hay một ai đó (từ "hân hoan" gần nghĩa với "hân hạnh").
    • Mọi người hân hoan chào đón năm mới.
  • "Vinh dự hân hạnh": Cụm từ kép nhấn mạnh, thường dùng trong các văn bản hoặc lời phát biểu rất trang trọng.
    • Đây một vinh dự hân hạnh lớn lao tôi không bao giờ quên.
hân hạnh

Hân hạnh được đón tiếp quý khách tại nhà tôi.

  1. tt. Vui mừng, lấy làm may mắn khi được dịp tiếp xúc, quan hệ với ai: hân hạnh được gặp ngài hân hạnh đón tiếp quý khách.

Từ gần giống

Từ chứa "hân hạnh"